Phiếu lý lịch tư pháp là một trong những giấy tờ quan trọng hàng đầu khi giải quyết các thủ tục hành chính, xin việc làm, xin visa du học, định cư hay cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài. Tuy nhiên, nhiều cá nhân và doanh nghiệp vẫn thường xuyên nhầm lẫn giữa Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và Phiếu lý lịch tư pháp số 2.
Sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại phiếu này là gì? Ai là người được quyền yêu cầu cấp? Đối tượng nào nên làm loại phiếu nào để tránh mất thời gian và chi phí? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết, đầy đủ và chính xác nhất theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
.
Nội dung chính
- 1 1. Khái niệm Phiếu Lý Lịch Tư Pháp là gì?
- 2 2. Bảng so sánh chi tiết Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 1 và Số 2
- 3 3. Quy định về việc ủy quyền xin cấp lý lịch tư pháp
- 4 4. Nên làm Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 1 hay Số 2?
- 5 5. Hướng dẫn quy trình đăng ký cấp Phiếu Lý Lịch Tư Pháp tại Việt Nam
- 6 6. Lời khuyên pháp lý cho Người Nước Ngoài tại Việt Nam
- 7 7. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 8 8. Dịch vụ tư vấn Lý lịch tư pháp của HD Visa
1. Khái niệm Phiếu Lý Lịch Tư Pháp là gì?
Theo Luật Lý lịch tư pháp Việt Nam, phiếu LLTP là phiếu do cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp (Cục Hồ sơ nghiệp vụ Bộ Công an và Công an tỉnh, thành phố) cấp, nhằm chứng minh:
-
Cá nhân có hay không có án tích (tiền án, tiền sự).
-
Có bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã trong trường hợp doanh nghiệp, hợp tác xã bị Tòa án tuyên bố phá sản hay không.
Tại Việt Nam, phiếu LLTP được chia làm 2 loại chính:
-
Phiếu lý lịch tư pháp số 1 (Cấp cho cá nhân, cơ quan, tổ chức theo yêu cầu).
-
Phiếu lý lịch tư pháp số 2 (Cấp cho cơ quan tiến hành tố tụng hoặc theo yêu cầu của cá nhân để biết được nội dung lý lịch tư pháp của mình).
.
2. Bảng so sánh chi tiết Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 1 và Số 2
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và nhanh chóng nhất, dưới đây là bảng so sánh điểm khác biệt cơ bản giữa hai loại phiếu:
| Tiêu chí | Phiếu LLTP số 1 | Phiếu LLTP số 2 |
| Đối tượng được cấp |
– Công dân Việt Nam, người nước ngoài đã/đang cư trú tại Việt Nam. – Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, xã hội. |
– Cơ quan tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án). – Cá nhân muốn biết toàn bộ thông tin lý lịch của chính mình. |
| Mục đích sử dụng |
– Xin việc làm tại Việt Nam. – Tải hồ sơ xin giấy phép lao động (Work Permit). – Thi công chức, viên chức. – Xin giấy phép hành nghề. |
– Phục vụ công tác điều tra, truy tố, xét xử. – Định cư nước ngoài (Mỹ, Úc, Canada…). – Kết hôn với người nước ngoài. – Xin visa/du học một số quốc gia khắt khe. |
| Nội dung hiển thị xóa án tích | KHÔNG hiển thị án tích đã được xóa (Ghi “Không có án tích”). | HIỂN THỊ ĐẦY ĐỦ tất cả án tích (bao gồm án tích đã được xóa và chưa được xóa). |
| Thông tin về cấm đảm nhiệm chức vụ | Chỉ ghi khi cá nhân, cơ quan, tổ chức có yêu cầu. | BẮT BUỘC ghi rõ thông tin cấm đảm nhiệm chức vụ/quản lý doanh nghiệp. |
| Ủy quyền làm thay | ĐƯỢC PHÉP ủy quyền cho người khác làm thay (có văn bản ủy quyền công chứng). | KHÔNG ĐƯỢC ủy quyền cho người khác (trừ cha, mẹ của người chưa thành niên). |
.
2.1. Đối tượng và mục đích cấp phiếu
Phiếu lý lịch tư pháp số 1
Phiếu số 1 được thiết kế dành cho các mục đích dân sự, lao động và hành chính thông thường.
-
Cá nhân: Công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài từng sinh sống tại Việt Nam muốn làm hồ sơ xin việc, xin giấy phép lao động, xin chứng chỉ hành nghề (luật sư, kế toán, bất động sản…), làm hồ sơ nhập học.
-
Cơ quan, tổ chức: Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội yêu cầu cấp phiếu để phục vụ công tác quản lý nhân sự, quy hoạch cán bộ.
Phiếu lý lịch tư pháp số 2
Phiếu số 2 mang tính chất bảo mật và quản lý nhà nước nghiêm ngặt hơn.
-
Cơ quan tiến hành tố tụng: Phục vụ trực tiếp cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử vụ án.
-
Cá nhân: Chỉ cấp cho chính bản thân người đó khi có nhu cầu tìm hiểu toàn bộ lịch sử tư pháp của mình, hoặc theo yêu cầu bắt buộc từ Đại sứ quán/Lãnh sự quán các nước đối với hồ sơ định cư, kết hôn nước ngoài.
.
2.2. Nội dung ghi trên phiếu
Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai phiếu nằm ở cách ghi nhận thông tin án tích:
-
Đối với Phiếu số 1:
-
Nếu người đó chưa từng có án tích --> Ghi: “Không có án tích”.
-
Nếu người đó đã từng có án tích nhưng ĐÃ ĐƯỢC XÓA ÁN TÍCH --> Ghi: “Không có án tích”.
-
Nếu có án tích và chưa đủ điều kiện xóa án tích --> Ghi “có án tích”, tội danh, hình phạt chính, hình phạt bổ sung;
- Đối với người không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã theo quyết định tuyên bố phá sản thì ghi “không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã”;
Đối với người bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã theo quyết định tuyên bố phá sản thì ghi chức vụ bị cấm đảm nhiệm, thời hạn không được thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã.
-
-
Đối với Phiếu số 2:
-
Nếu chưa từng có án tích --> Ghi: “Không có án tích”.
-
Nếu đã từng có án tích (kể cả ĐÃ ĐƯỢC XÓA ÁN TÍCH) --> Ghi đầy đủ lịch sử: thời gian phạm tội, tội danh, điều khoản luật, hình phạt và tình trạng đã xóa án tích hay chưa.
- Có thêm họ, chữ đệm và tên cha, mẹ, vợ, chồng của người được cấp Phiếu lý lịch tư pháp.
- Đối với người không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã theo quyết định tuyên bố phá sản thì ghi “không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã”;
Đối với người bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã theo quyết định tuyên bố phá sản thì ghi chức vụ bị cấm đảm nhiệm, thời hạn không được thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã.
-
.
3. Quy định về việc ủy quyền xin cấp lý lịch tư pháp
-
Phiếu lý lịch tư pháp số 1:
Cá nhân có thể ủy quyền cho người khác (bạn bè, người thân, công ty dịch vụ) thực hiện thủ tục nộp và nhận kết quả. Văn bản ủy quyền phải được công chứng, chứng thực theo đúng quy định.
Nếu người được ủy quyền là cha, mẹ, vợ, chồng, con của người xin cấp thì không cần văn bản ủy quyền, chỉ cần giấy tờ chứng minh quan hệ.
-
Phiếu lý lịch tư pháp số 2:
Nghiêm cấm ủy quyền. Cá nhân xin cấp Phiếu số 2 bắt buộc phải tự mình thực hiện thủ tục hoặc nộp trực tiếp/xác thực chính chủ. Quy định này nhằm tránh tình trạng tra cứu thông tin đời tư trái phép của cá nhân khác.
.
4. Nên làm Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 1 hay Số 2?
Nhiều người thường lúng túng không biết hồ sơ của mình yêu cầu loại phiếu nào. Dưới đây là gợi ý cụ thể theo từng trường hợp thực tế tại Việt Nam:
-
Xin việc làm tại các doanh nghiệp, công ty trong nước: Chọn Số 1.
-
Xin cấp Giấy phép lao động (Work Permit) cho người nước ngoài: Chọn Số 1.
-
Thi công chức, viên chức, bổ nhiệm chức vụ: Chọn Số 1.
-
Xin Visa du học, du lịch: Chọn Số 2 (hoặc theo quy định riêng của từng Lãnh sự quán).
-
Xin Visa Định cư (Mỹ, Úc, Canada, Châu Âu…): Bắt buộc chọn Số 2.
-
Thủ tục Kết hôn với người nước ngoài: Thông thường yêu cầu Số 2.
-
Phục vụ điều tra, tố tụng hình sự: Bắt buộc Số 2.
Để biết chính xác là mẫu số 1 hay số 2, bạn xem kỹ yêu cầu của cá nhân, tổ chức, nơi yêu cầu bạn cung cấp giấy tờ này.

.
5. Hướng dẫn quy trình đăng ký cấp Phiếu Lý Lịch Tư Pháp tại Việt Nam
Hiện nay, việc xin cấp phiếu lý lịch tư pháp đã trở nên thuận tiện hơn rất nhiều nhờ sự chuyển đổi số của các cơ quan quản lý nhà nước.
5.1. Đăng ký trực tuyến qua VNeID
Công dân Việt Nam có tài khoản định danh điện tử mức độ 2 có thể thực hiện đăng ký xin cấp phiếu LLTP ngay trên ứng dụng VNeID mà không cần phải đến trực tiếp.
Bạn có thể xem bài viết chi tiết: Hướng Dẫn Cách Làm Lý Lịch Tư Pháp Trên VNeID Từ A–Z để biết các bước thao tác cụ thể trên điện thoại.
5.2. Đăng ký trực tiếp hoặc qua bưu điện
-
Thành phần hồ sơ gồm:
-
Tờ khai yêu cầu cấp Phiếu LLTP 2026.
-
Bản sao Căn cước công dân / Hộ chiếu còn hạn.
-
Văn bản ủy quyền (nếu làm Phiếu số 1 thông qua người khác).
-
-
Nơi nộp hồ sơ:
-
Công dân Việt Nam: Phòng hồ sơ nghiệp vụ – Công an hoặc Khu hành chính công tỉnh/thành phố nơi đăng ký thường trú hoặc tạm trú.
-
Người nước ngoài: Phòng hồ sơ nghiệp vụ – Công an tỉnh nơi đang cư trú.
-
.
6. Lời khuyên pháp lý cho Người Nước Ngoài tại Việt Nam
Đối với người nước ngoài đang sinh sống, làm việc tại Việt Nam, việc xin lý lịch tư pháp đòi hỏi đáp ứng các quy định về khai báo tạm trú nghiêm ngặt.
Nếu bạn là nhà tuyển dụng hoặc người lao động nước ngoài cần chuẩn bị hồ sơ cấp phép lao động, hãy tham khảo bài hướng dẫn chuyên sâu: Thủ tục làm lý lịch tư pháp cho người nước ngoài tại Việt Nam.
.
7. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tổng hợp một số câu hỏi thường gặp về phiếu LLTP Việt Nam:
Phiếu lý lịch tư pháp có thời hạn bao lâu?
Luật LLTP không quy định thời hạn hiệu lực của phiếu. Tuy nhiên, thời hạn này phụ thuộc vào quy định của cơ quan tiếp nhận hồ sơ (ví dụ: hồ sơ xin Giấy phép lao động thường yêu cầu phiếu cấp không quá 06 tháng).
Làm Phiếu lý lịch tư pháp mất bao lâu?
Thời gian xử lý thông thường là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trường hợp cần xác minh phức tạp có thể kéo dài không quá 15 ngày.
Có thể xin cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 2 từ xa được không?
– Có thể nộp qua Cổng dịch vụ công trực tuyến hoặc ứng dụng VNeID (đối với công dân Việt Nam).
– Hoặc Nộp hồ sơ giấy qua bưu điện. Tuy nhiện bạn bắt buộc phải chứng thực chữ ký theo quy định.
.
8. Dịch vụ tư vấn Lý lịch tư pháp của HD Visa
Việc tự thực hiện thủ tục lý lịch tư pháp đôi khi gặp khó khăn do quy trình phức tạp và tốn nhiều thời gian. Hãy để HD Visa đồng hành cùng bạn với dịch vụ tư vấn trọn gói chuyên nghiệp:
-
✔️ Tư thủ tục: Định hướng đúng loại phiếu (Số 1 hoặc Số 2) phù hợp với mục đích sử dụng.
-
✔️ Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ: Hỗ trợ chuẩn bị và xử lý mọi giấy tờ liên quan nhanh chóng.
-
✔️ Hướng dẫn quy trinh trình: Đảm bảo quy trình nộp hồ sơ diễn ra thuận lợi, đúng tiến độ.
-
✔️ Hợp pháp hóa lãnh sự: Tư vấn và hỗ trợ chứng nhận/hợp pháp hóa lãnh sự trọn gói cho hồ sơ đi nước ngoài..
LIÊN HỆ VỚI HD VISA
📞 Tổng đài hỗ trợ 24/7: 0988.378.381
📧 Email tư vấn: Visa@hdluat.com | Visahdluat@gmail.com

